Phép dịch "frustare" thành Tiếng Việt
quất, đánh bằng roi là các bản dịch hàng đầu của "frustare" thành Tiếng Việt.
frustare
verb
ngữ pháp
Colpire con la frusta.
-
quất
verbL'hanno frustata fino a mostrare il bianco delle ossa.
Chúng đã quất cổ cho tới khi lòi xương trắng ra.
-
đánh bằng roi
Coprivano i segni e gli sfregi delle frustate che aveva subito.
Nó che phủ các lằn roi và vết thương vì Ngài đã bị đánh bằng roi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " frustare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "frustare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lằn · lằn roi
-
cái đánh trứng · roi · roi da · rơi
-
Phới
-
cái đánh trứng · roi · roi da · rơi
Thêm ví dụ
Thêm