Phép dịch "frutteto" thành Tiếng Việt

Vườn cây ăn trái, vườn cây ăn quả, vườn cây ăn trái là các bản dịch hàng đầu của "frutteto" thành Tiếng Việt.

frutteto noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Vườn cây ăn trái

    area di terreno dedicata alla coltura di alberi da frutta

  • vườn cây ăn quả

  • vườn cây ăn trái

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " frutteto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "frutteto"

Thêm

Bản dịch "frutteto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch