Phép dịch "frusta" thành Tiếng Việt
roi, roi da, cái đánh trứng là các bản dịch hàng đầu của "frusta" thành Tiếng Việt.
frusta
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
roi
nounAbbiamo usato la frusta e ferro incandescente per sciogliere le lingue.
Con đã cho quất roi và dí sắt nung vào chúng để làm cho chúng mở miệng.
-
roi da
nounSe ti agiti e ricominci a perder sangue, sarò costretto a darti una frustata!
Nếu cậu để cho vết thương chảy máu, tôi sẽ đánh cậu bằng roi da.
-
cái đánh trứng
-
rơi
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " frusta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "frusta"
Các cụm từ tương tự như "frusta" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quất · đánh bằng roi
-
lằn · lằn roi
-
Phới
Thêm ví dụ
Thêm