Phép dịch "frutto" thành Tiếng Việt

quả, trái, trái cây là các bản dịch hàng đầu của "frutto" thành Tiếng Việt.

frutto noun masculine ngữ pháp

Prodotto di una pianta che deriva dal fiore, dolce e polposo, che si utilizza come alimento. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • quả

    noun

    phần của cây

    L'albero si riconosce dai frutti.

    Nhìn quả biết cây, nhìn việc biết người.

  • trái

    noun

    Mangiando il frutto per prima, ella fece quello che doveva essere fatto.

    Qua việc ăn trái cây đầu tiên, bà đã làm điều cần phải được thực hiện.

  • trái cây

    noun

    Mangiando il frutto per prima, ella fece quello che doveva essere fatto.

    Qua việc ăn trái cây đầu tiên, bà đã làm điều cần phải được thực hiện.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kết quả
    • lợi tức
    • thành quả
    • hoa quả
    • quả cây
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " frutto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "frutto"

Các cụm từ tương tự như "frutto" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "frutto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch