Phép dịch "frodare" thành Tiếng Việt

bịp bợm, gian lận, lừa đảo là các bản dịch hàng đầu của "frodare" thành Tiếng Việt.

frodare verb ngữ pháp

Agire in modo disonesto.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bịp bợm

  • gian lận

    Il suo capo dipartimento ci ha presentato non molto tempo fa al seminario sulle frodi nel gioco.

    Ngài cục trưởng đã giới thiệu chúng ta tại Hội thảo chống gian lận.

  • lừa đảo

    verb

    Si dice che in Austria le frodi assicurative siano una cosa comune.

    Ở Áo người ta nói nạn lừa đảo bảo hiểm là chuyện thường.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " frodare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "frodare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "frodare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch