Phép dịch "frocio" thành Tiếng Việt

bóng, pê đê là các bản dịch hàng đầu của "frocio" thành Tiếng Việt.

frocio adjective noun masculine ngữ pháp

Omossessuale di sesso maschile, molto effeminato (termine spregiativo).

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bóng

    noun adjective

    Se perdiamo contro quei froci vestiti di blu... ci perseguiteranno.

    Nếu thua lũ bóng mặc áo xanh, thì chúng nó sẽ không bao giờ để yên đâu.

  • pê đê

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " frocio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "frocio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch