Phép dịch "freno" thành Tiếng Việt
cái hãm, cái phanh, Thắng (cơ học) là các bản dịch hàng đầu của "freno" thành Tiếng Việt.
freno
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
cái hãm
-
cái phanh
C'e'una maniglia di sblocco manuale dietro il freno.
Có một cái móc mở bằng tay ở phía sau cái phanh.
-
Thắng (cơ học)
-
phanh
nounQuando dovrete fermarvi, tirate la leva del freno, capito?
Khi cô muốn dừng, phải kéo phanh lại.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " freno " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "freno" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hãm · hãm lại · kiềm chế · nén · phanh · phanh lại
Thêm ví dụ
Thêm