Phép dịch "frenare" thành Tiếng Việt

hãm, hãm lại, kiềm chế là các bản dịch hàng đầu của "frenare" thành Tiếng Việt.

frenare verb ngữ pháp

Ridurre l'intensità di; tenere sotto controllo, a freno o entro i limiti.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hãm

    verb

    La nave non ha freni, per questo impiega tanto a fermarsi.

    Chiếc tàu không thể ngừng đột ngột vì không có bộ phận hãm phanh.

  • hãm lại

  • kiềm chế

    verb

    Mako è troppo inesperta per frenare i suoi ricordi quando combatte.

    Mako không có kinh nghiệm trong việc kiềm chế ký ức khi giao đấu.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nén
    • phanh
    • phanh lại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " frenare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "frenare" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Thắng (cơ học) · cái hãm · cái phanh · phanh
  • Thắng (cơ học) · cái hãm · cái phanh · phanh
Thêm

Bản dịch "frenare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch