Phép dịch "freschezza" thành Tiếng Việt
sự tươi, tươi mát là các bản dịch hàng đầu của "freschezza" thành Tiếng Việt.
freschezza
noun
feminine
ngữ pháp
-
sự tươi
C'è forse un sentore di freschezza alla menta?
Có phải là tôi thấy sự tươi mát của hương bạc hà không nhỉ?
-
tươi mát
C'è forse un sentore di freschezza alla menta?
Có phải là tôi thấy sự tươi mát của hương bạc hà không nhỉ?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " freschezza " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm