Phép dịch "frequentare" thành Tiếng Việt

giao du, hay lui tới là các bản dịch hàng đầu của "frequentare" thành Tiếng Việt.

frequentare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • giao du

    Possiamo davvero salvaguardare il nostro cuore frequentando compagnie del genere?

    Chúng ta có thể nào giữ lòng mình khi giao du với họ không?

  • hay lui tới

    Frequentavo un centro massaggi proprio dietro l'angolo.

    Ta hay lui tới một hiệu mátxa ở ngay gần đây.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " frequentare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "frequentare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "frequentare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch