Phép dịch "finto" thành Tiếng Việt
giả, nhân tạo là các bản dịch hàng đầu của "finto" thành Tiếng Việt.
finto
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
giả
adjectiveHa finto di non vedermi.
Cô ta giả vờ như không nhìn thấy tôi.
-
nhân tạo
adjectiveDicono abbia la mascella finta, abbia visto uccidere sua madre, cose cosi'.
Nghe nói hắn có cái hàm nhân tạo, từng chứng kiến mẹ hắn bị bắn, đại loại thế.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " finto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "finto" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự giả bộ · sự giả vờ
-
giả vờ · làm ra vẻ
-
giả cách · giả vờ · giả đò · làm bộ
Thêm ví dụ
Thêm