Phép dịch "finora" thành Tiếng Việt
đến giờ, đến nay là các bản dịch hàng đầu của "finora" thành Tiếng Việt.
finora
adverb
Continuamente, durante tutto il tempo fino a questo momento.
-
đến giờ
Stiamo raccogliendo informazioni, ma finora nessun testimone si e'fatto avanti.
Chúng tôi đang thu thập thông tin, nhưng đến giờ chưa có nhân chứng nào đứng ra.
-
đến nay
La nostra task force ha finora recuperato 17 pezzi del dispositivo di Walternativo.
Cho đến nay chúng ta đã tìm ra 17 mảnh thiết bị của Walternate.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " finora " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm