Phép dịch "finocchio" thành Tiếng Việt
bóng, pê đê, đồng tính là các bản dịch hàng đầu của "finocchio" thành Tiếng Việt.
finocchio
noun
masculine
ngữ pháp
Pianta della fammiglia del prezzemolo usata per cucinare (nome latino:Foeniculum vulgare). [..]
-
bóng
noun adjective" Guarda quei finocchi ".
" Nhìn mấy thằng bóng ở đó xem. "
-
pê đê
adjective -
đồng tính
adjectiveSe arrestassero tutti i finocchi di Approdo del Re, non ci sarebbe posto per nessun altro nelle prigioni.
Nếu chúng bắt hết những người đồng tính tại Vương Đô, thì hầm ngục sẽ chẳng còn chỗ cho bất kỳ ai khác.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " finocchio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Finocchio
-
Chi Tiểu hồi hương
Hình ảnh có "finocchio"
Thêm ví dụ
Thêm