Phép dịch "fioccare" thành Tiếng Việt
rơi, tuyết rơi là các bản dịch hàng đầu của "fioccare" thành Tiếng Việt.
fioccare
verb
ngữ pháp
-
rơi
verbNon ti ricordano dei fiocchi di neve?
Vậy bạn thấy giống tuyết rơi không?
-
tuyết rơi
Non ti ricordano dei fiocchi di neve?
Vậy bạn thấy giống tuyết rơi không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fioccare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fioccare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bông · cái nơ · túm · vảy
-
Hoa tuyết · bông tuyết · hoa tuyết
-
bánh bột ngô nướng
Thêm ví dụ
Thêm