Phép dịch "fingere" thành Tiếng Việt
giả cách, giả vờ, giả đò là các bản dịch hàng đầu của "fingere" thành Tiếng Việt.
fingere
verb
ngữ pháp
Far credere quello che in realtà non è.
-
giả cách
-
giả vờ
Ha finto di non vedermi.
Cô ta giả vờ như không nhìn thấy tôi.
-
giả đò
Le femmine imparano a fingere tante cose molto presto.
Con gái đã học giả đò rất sớm.
-
làm bộ
Ha finto di averne un paio in più.
Cậu ấy làm bộ như còn dư một đôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fingere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fingere" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự giả bộ · sự giả vờ
-
giả · nhân tạo
-
giả vờ · làm ra vẻ
Thêm ví dụ
Thêm