Phép dịch "fioco" thành Tiếng Việt
mờ, yếu là các bản dịch hàng đầu của "fioco" thành Tiếng Việt.
fioco
adjective
masculine
ngữ pháp
-
mờ
adjectiveA volte, mi sento come una lampadina che emette una luce fioca.
Đôi khi tôi cảm thấy giống như một cái bóng đèn mờ.
-
yếu
adjectivee poteva accendere solo una lampadina fioca.
và chỉ đủ cấp điện cho một bóng đèn yếu ớt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fioco " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm