Phép dịch "fiaccola" thành Tiếng Việt
đuốc, ngọn đuốc là các bản dịch hàng đầu của "fiaccola" thành Tiếng Việt.
fiaccola
noun
feminine
ngữ pháp
-
đuốc
nounPerché ho dovuto mettere la fiaccola in cima.
Bởi vì tôi phải đặt ngọn đuốc lên trên cùng.
-
ngọn đuốc
Perché ho dovuto mettere la fiaccola in cima.
Bởi vì tôi phải đặt ngọn đuốc lên trên cùng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fiaccola " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm