Phép dịch "fianco" thành Tiếng Việt

bên, cánh, cạnh là các bản dịch hàng đầu của "fianco" thành Tiếng Việt.

fianco noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bên

    noun

    Saro'nelle vostre orecchie, al vostro fianco, in tutte le fasi.

    Tôi sẽ đi sát bên các anh từng bước từng bước một.

  • cánh

    noun

    E invece fianco a fianco a un amico?

    Sát cánh một người bạn thì thế nào?

  • cạnh

    noun

    Chi è la bella ragazza seduta di fianco a Jack?

    Cô gái xinh đẹp ngồi cạnh Jack là ai?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cạnh sườn
    • hông
    • mạng mỡ
    • sườn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fianco " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fianco" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fianco" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch