Phép dịch "fiancata" thành Tiếng Việt
bên, cánh là các bản dịch hàng đầu của "fiancata" thành Tiếng Việt.
fiancata
noun
feminine
ngữ pháp
-
bên
nounSaro'nelle vostre orecchie, al vostro fianco, in tutte le fasi.
Tôi sẽ đi sát bên các anh từng bước từng bước một.
-
cánh
nounE invece fianco a fianco a un amico?
Sát cánh một người bạn thì thế nào?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fiancata " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fiancata" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bên · cánh · cạnh · cạnh sườn · hông · mạng mỡ · sườn
Thêm ví dụ
Thêm