Phép dịch "fiammingo" thành Tiếng Việt
xứ Flăng-đrơ là bản dịch của "fiammingo" thành Tiếng Việt.
fiammingo
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
xứ Flăng-đrơ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fiammingo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm