Phép dịch "fiammingo" thành Tiếng Việt

xứ Flăng-đrơ là bản dịch của "fiammingo" thành Tiếng Việt.

fiammingo adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • xứ Flăng-đrơ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fiammingo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fiammingo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch