Phép dịch "fiacco" thành Tiếng Việt

mệt mỏi, uể oải, yếu đuối là các bản dịch hàng đầu của "fiacco" thành Tiếng Việt.

fiacco adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • mệt mỏi

    adjective

    Non possiamo mai sapere quando un’anima è stanca e fiaccata dal mondo.

    Chúng ta không bao giờ biết được khi nào thì một tâm hồn có thể bị thế gian làm cho chán nản và mệt mỏi.

  • uể oải

    adjective
  • yếu đuối

    adjective

    7 Perciò tutte le mani diventeranno fiacche, si struggerà il cuore di ogni uomo.

    7 Vậy nên, mọi tay đều yếu đuối, lòng người đều tan chảy;

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fiacco " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fiacco" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự mệt mỏi · sự uể oải
Thêm

Bản dịch "fiacco" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch