Phép dịch "fato" thành Tiếng Việt
số mệnh, thiên mệnh, vận mệnh là các bản dịch hàng đầu của "fato" thành Tiếng Việt.
fato
noun
masculine
ngữ pháp
-
số mệnh
nounNon c'è alcun fato, se non quello che creiamo noi.
Không có số mệnh trời định, chỉ có số mệnh do chúng ta tạo ra.
-
thiên mệnh
-
vận mệnh
Pensiamo a noi stesso come agli artefici del nostro destino, capaci di determinare il nostro fato.
Chúng ta đều tưởng tượng bản thân là đặc vụ của vận mệnh, có khả năng quyết định số phận của mình.
-
định mệnh
Non ho mai creduto nel fato, ma solo nel fatto che ognuno e'artefice del proprio destino.
Tôi không hề tin vào định mệnh, chỉ có định mệnh do chính mình tạo ra thôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm