Phép dịch "faticoso" thành Tiếng Việt

khó nhọc, mệt nhọc, nặng nhọc là các bản dịch hàng đầu của "faticoso" thành Tiếng Việt.

faticoso adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • khó nhọc

    adjective

    Si piegava sotto il suo fardello e camminava con passi ben calibrati e faticosi.

    Người ấy bước đi chậm rãi khó nhọc, người nghiêng về phía trước do gánh nặng của cơ thể mình.

  • mệt nhọc

    Come potete immaginare, era piuttosto faticoso.

    Như bạn có thể đoán, làm điều này rất mệt nhọc.

  • nặng nhọc

    adjective

    Indubbiamente procurarsi la farina per cucinare non è più faticoso come una volta.

    Xay bột làm bánh chắc chắn không còn là một công việc nặng nhọc như xưa nữa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " faticoso " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "faticoso" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch