Phép dịch "far" thành Tiếng Việt
cạo là bản dịch của "far" thành Tiếng Việt.
far
verb
-
cạo
verbE che ci fai cosi'lontano da casa, signor cerusico?
Vậy anh đi xa nhà vì việc gì vậy, anh thợ cạo?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " far " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "far" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hờn dỗi
-
bề · bề mặt · bề ngoài · bộ mặt · cách nhìn · cái nhìn · cạnh · khoảng nhìn · khuông mặt · mất · mặt · quang cảnh · sĩ diện · thể diện · thị giác · vẻ · vẻ mặt
-
lăn
-
bấm
Thêm ví dụ
Thêm