Phép dịch "fantoccio" thành Tiếng Việt
bù nhìn, con rối là các bản dịch hàng đầu của "fantoccio" thành Tiếng Việt.
fantoccio
noun
masculine
ngữ pháp
-
bù nhìn
nounHa ingaggiato qualcuno del Progetto Protesi come fantoccio per fare pratica per l'hackeraggio.
Hắn tuyển người từ dự án Prosthetics làm bù nhìn cho hắn tập xâm nhập.
-
con rối
I Vulcaniani sono famosi per essere i fantocci di questa Federazione!
Người Vulcan nổi tiếng là những con rối điêu luyện của Liên bang!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fantoccio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fantoccio" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người tuyết
-
Chính phủ bù nhìn
Thêm ví dụ
Thêm