Phép dịch "fanti" thành Tiếng Việt
bộ binh là bản dịch của "fanti" thành Tiếng Việt.
fanti
noun
masculine
ngữ pháp
-
bộ binh
nounAlessandro iniziò una campagna di conquiste con un piccolo ma efficiente esercito di 30.000 fanti e 5.000 cavalieri.
Lúc ấy quân đội của ông tuy nhỏ nhưng thiện chiến, gồm 30.000 bộ binh và 5.000 kỵ binh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fanti " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fanti" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bộ binh · lính bộ binh · 步兵
Thêm ví dụ
Thêm