Phép dịch "epitaffio" thành Tiếng Việt

mộ chí, văn bia là các bản dịch hàng đầu của "epitaffio" thành Tiếng Việt.

epitaffio noun masculine ngữ pháp

Iscrizione su una lapide in memoria di una persona ivi sepolta.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • mộ chí

  • văn bia

    Non é granché come epitaffio, vero?

    Không phải là một văn bia hay ho lắm, phải không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " epitaffio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "epitaffio"

Thêm

Bản dịch "epitaffio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch