Phép dịch "episodio" thành Tiếng Việt

hồi, sự kiện, sự việc là các bản dịch hàng đầu của "episodio" thành Tiếng Việt.

episodio noun masculine ngữ pháp

Parte di un programma televisivo o radiofonico che viene mandata in onda a più riprese.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hồi

    Mettere in evidenza come questo episodio può esserci d’aiuto nel ministero di campo.

    Điều gì đã giúp anh chị ấy bớt hồi hộp trong thánh chức?

  • sự kiện

    noun

    Nella nostra famiglia c’è stato un episodio affine che ancora ricordiamo.

    Trong gia đình của chúng tôi, có một sự kiện nổi bật với tính chất tương tự.

  • sự việc

    Dopo questo episodio tagliai i ponti con la religione.

    Sau sự việc ấy, tôi cắt đứt mọi liên lạc với tôn giáo.

  • đoạn

    noun

    Il più delle volte, questi episodi coi bambini sono inesplicabili.

    Thường thì, những giai đoạn này của trẻ con không thể nào giải thích được.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " episodio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "episodio" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "episodio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch