Phép dịch "epoca" thành Tiếng Việt

kỷ nguyên, thời kỳ, thời đại là các bản dịch hàng đầu của "epoca" thành Tiếng Việt.

epoca noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • kỷ nguyên

    noun

    a te che hai perso in questa epoca,

    người đã thua cuộc chiến của kỷ nguyên này.

  • thời kỳ

    noun

    Il presidente Uchtdorf paragona la nostra epoca ai tempi dei pionieri.

    Chủ Tịch Uchtdorf so sánh thời kỳ của chúng ta với thời kỳ của những người tiền phong.

  • thời đại

    noun

    Questo principio è stato insegnato dai profeti viventi in ogni epoca.

    Lẽ thật này đã được các vị tiên tri tại thế giảng dạy trong suốt các thời đại.

  • Kỷ nguyên

    istante a cui sono riferite alcune coordinate celesti o alcuni elementi orbitali

    a te che hai perso in questa epoca,

    người đã thua cuộc chiến của kỷ nguyên này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " epoca " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "epoca" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "epoca" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch