Phép dịch "epitelio" thành Tiếng Việt

biểu mô là bản dịch của "epitelio" thành Tiếng Việt.

epitelio noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • biểu mô

    noun

    L'esame patologico del sangue rettale ha evidenziato tracce di epitelio nasale.

    Máu ở trực tràng cho thấy dấu vết của biểu mô ở mũi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " epitelio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "epitelio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch