Phép dịch "emergente" thành Tiếng Việt
rõ nét là bản dịch của "emergente" thành Tiếng Việt.
emergente
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
Che va acquistando notorietà.
-
rõ nét
Mentre parlava iniziò a emergere la dolcezza della sua anima.
Trong khi chị nói, vẻ tuyệt vời của tâm hồn chị bắt đầu rõ nét lên.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " emergente " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "emergente" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lộ ra · nổi bật · nổi lên
-
nguyên lý đột sinh
-
Công nghệ mới nổi
-
Siêu cường tiềm năng
Thêm ví dụ
Thêm