Phép dịch "emergente" thành Tiếng Việt

rõ nét là bản dịch của "emergente" thành Tiếng Việt.

emergente adjective verb masculine ngữ pháp

Che va acquistando notorietà.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • rõ nét

    Mentre parlava iniziò a emergere la dolcezza della sua anima.

    Trong khi chị nói, vẻ tuyệt vời của tâm hồn chị bắt đầu rõ nét lên.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " emergente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "emergente" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "emergente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch