Phép dịch "emesso" thành Tiếng Việt

phát ra là bản dịch của "emesso" thành Tiếng Việt.

emesso adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • phát ra

    Un minerale di Vulcano che emette radiazioni a bassa intensità.

    Một khoáng chất đặc trưng của Vulcan phát ra phóng xạ ở mức thấp.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " emesso " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "emesso" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • ban bố · bốc ra · phát · phát hành · phát ra · thốt ra · toả ra
Thêm

Bản dịch "emesso" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch