Phép dịch "emerito" thành Tiếng Việt

xuất sắc, ưu tú là các bản dịch hàng đầu của "emerito" thành Tiếng Việt.

emerito adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • xuất sắc

  • ưu tú

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " emerito " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "emerito" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch