Phép dịch "emendamento" thành Tiếng Việt
sự sửa đổi, tu chính án là các bản dịch hàng đầu của "emendamento" thành Tiếng Việt.
emendamento
noun
masculine
ngữ pháp
-
sự sửa đổi
nounEd in modo specifico, questo piccolo emendamento qui:
Đặc biệt, sự sửa đổi nhỏ này ngay đây:
-
tu chính án
Lo sai che possiamo far passare questo emendamento in un istante.
Anh biết chúng ta có thể thông qua tu chính án này ngay lập tức.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " emendamento " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "emendamento" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tu chính án hiến pháp
Thêm ví dụ
Thêm