Phép dịch "emettere" thành Tiếng Việt
ban bố, bốc ra, phát là các bản dịch hàng đầu của "emettere" thành Tiếng Việt.
emettere
verb
ngữ pháp
-
ban bố
-
bốc ra
-
phát
verbEddie, emetti un mandato di cattura per Snart.
Eddie, phát thông báo cho các sở cảnh sát về Snart.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phát hành
- phát ra
- thốt ra
- toả ra
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " emettere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "emettere" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phát ra
Thêm ví dụ
Thêm