Phép dịch "embrionale" thành Tiếng Việt

mầm, phôi thai là các bản dịch hàng đầu của "embrionale" thành Tiếng Việt.

embrionale adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • mầm

  • phôi thai

    Erano guancia a guancia allo stato embrionale.

    Chúng đã luôn bên nhau từ khi còn là phôi thai.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " embrionale " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "embrionale" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch