Phép dịch "emblematico" thành Tiếng Việt

biểu tượng, tượng trưng, điển hình là các bản dịch hàng đầu của "emblematico" thành Tiếng Việt.

emblematico adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • biểu tượng

  • tượng trưng

    adjective
  • điển hình

    Questi risultati sono emblematici di quello che si sta verificando in tutto il Panamá.

    Kết quả ấy là nét điển hình của những điều đang diễn ra trên khắp đất nước Panama.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " emblematico " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "emblematico" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch