Phép dịch "emblema" thành Tiếng Việt

vật tượng trưng, Emblema là các bản dịch hàng đầu của "emblema" thành Tiếng Việt.

emblema noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • vật tượng trưng

    Quali simboli o emblemi usò Gesù e che cosa significano?

    Chúa Giê-su đã dùng những món biểu hiệu, hoặc vật tượng trưng nào và chúng có ý nghĩa gì?

  • Emblema

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " emblema " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "emblema" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "emblema" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch