Phép dịch "dorso" thành Tiếng Việt
lưng, gáy, sự bơi ngửa là các bản dịch hàng đầu của "dorso" thành Tiếng Việt.
dorso
noun
masculine
ngữ pháp
Lato posteriore della mano. [..]
-
lưng
nounIl fonte, costruito di pino del Wisconsin, era appoggiato sul dorso di dodici buoi lignei.
Cái hồ, được xây bằng gỗ thông Wisconsin, được đặt trên lưng của 12 con bò bằng gỗ.
-
gáy
verb nounAccarezzandogli il dorso, naturalmente.
Chỉ việc vuốt ve gáy sách, dĩ nhiên.
-
sự bơi ngửa
-
sống
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dorso " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "dorso"
Các cụm từ tương tự như "dorso" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đuôi cụt đầu xám
Thêm ví dụ
Thêm