Phép dịch "dormitorio" thành Tiếng Việt
nhà ngủ, phòng ngủ, kí túc xá là các bản dịch hàng đầu của "dormitorio" thành Tiếng Việt.
dormitorio
noun
masculine
ngữ pháp
-
nhà ngủ
-
phòng ngủ
Ma non e'permesso portare del cibo nel dormitorio.
Nhưng không được phép đem thức ăn vô phòng ngủ.
-
kí túc xá
Due matricole si stanno trasferendo nel loro dormitorio.
Hai cô tân sinh viên cùng ở một phòng kí túc xá.
-
ký túc xá
nounTòa nhà chứa phòng ngủ, thường cho sinh viên đại học.
Stephanie sta sclerando per la chiusura del dormitorio.
Stephanie đang thông báo về việc đóng cửa ký túc xá.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dormitorio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "dormitorio"
Thêm ví dụ
Thêm