Phép dịch "dotare" thành Tiếng Việt

cung cấp, cấp, trang bị là các bản dịch hàng đầu của "dotare" thành Tiếng Việt.

dotare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cung cấp

    Essendo dotati di molti trasponditori, possono provvedere collegamenti multicanale.

    Trang bị nhiều máy phát sóng, các vệ tinh này có thể cung cấp những mạch đa kênh.

  • cấp

    verb noun

    Essendo dotati di molti trasponditori, possono provvedere collegamenti multicanale.

    Trang bị nhiều máy phát sóng, các vệ tinh này có thể cung cấp những mạch đa kênh.

  • trang bị

    verb

    La risposta fu semplice: erano dotati dell’equipaggiamento di sicurezza, ma avevano deciso di non indossarlo.

    Câu trả lời rất giản dị: họ đều có đồ trang bị nhưng họ đã quyết định không sử dụng nó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dotare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dotare" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • có khiếu · có năng khiếu
Thêm

Bản dịch "dotare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch