Phép dịch "dossier" thành Tiếng Việt
hồ sơ là bản dịch của "dossier" thành Tiếng Việt.
dossier
noun
masculine
ngữ pháp
-
hồ sơ
Secondo il suo dossier, ora lavora come freelance.
Theo hồ sơ của hắn, thì hiện hắn đang là lính đánh thuê.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dossier " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm