Phép dịch "dotato" thành Tiếng Việt
có khiếu, có năng khiếu là các bản dịch hàng đầu của "dotato" thành Tiếng Việt.
dotato
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
Provvisto o dotato di ciò che serve.
-
có khiếu
se riuscissimo a riconoscere quelli che hanno doti di imprenditore
Vậy nếu chúng ta thấy những đứa trẻ có khiếu kinh doanh
-
có năng khiếu
Alma era un uomo straordinariamente dotato e capace.
An Ma là một người có năng khiếu và khả năng đặc biệt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dotato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "dotato" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cung cấp · cấp · trang bị
Thêm ví dụ
Thêm