Phép dịch "divieto" thành Tiếng Việt
sự cấm là bản dịch của "divieto" thành Tiếng Việt.
divieto
noun
masculine
ngữ pháp
L'interdizione o la proibizione di un'attività o un'azione da parte di un'autorità o dalla legge.
-
sự cấm
Alcuni affrontano divieti governativi e persecuzione.
Một số người phải đối mặt với sự cấm đoán của chính quyền và sự bắt bớ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " divieto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "divieto" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cấm
Thêm ví dụ
Thêm