Phép dịch "divertirsi" thành Tiếng Việt
giải trí, tiêu khiển, chơi bời là các bản dịch hàng đầu của "divertirsi" thành Tiếng Việt.
divertirsi
verb
ngữ pháp
-
giải trí
verbHanno bisogno di divertirsi un po', dopo questa giornata.
Chúng cần giải trí sau ngày hôm nay.
-
tiêu khiển
E quindi? Taglia la faccia alla gente per divertirsi?
Vậy là hắn thích cắt mặt người khác ra để tiêu khiển hả?
-
chơi bời
Ha bisogno di darci un po'dentro, di divertirsi un po'questo weekend.
Nó cần hoạt bát lên, chơi bời một chút vào cuối tuần này.
-
vui chơi
È più facile divertirsi che lavorare.
Vui chơi dễ hơn lao động.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " divertirsi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm