Phép dịch "cumulo" thành Tiếng Việt

mây tích, một đống là các bản dịch hàng đầu của "cumulo" thành Tiếng Việt.

cumulo noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • mây tích

    è questa, il cumulo.

    là loại này, mây tích.

  • một đống

    Fuori, un cumulo di rifiuti formava il confine

    Bên ngoài một đống rác hình thành biên giới

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cumulo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cumulo"

Các cụm từ tương tự như "cumulo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cumulo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch