Phép dịch "cuba" thành Tiếng Việt
cuba, Cuba là các bản dịch hàng đầu của "cuba" thành Tiếng Việt.
cuba
noun
adjective
feminine
ngữ pháp
-
cuba
Non c'era un posto cubano qui attorno dove andavamo quando qui era chiuso?
Không có quán Cuba nào quanh đây mà ta từng ngồi khi chỗ này đóng cửa sao?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cuba " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Cuba
proper
feminine
ngữ pháp
-
Cuba
properChi si occupa della chiamata dal suo lato a Cuba?
Ai giám sát cuộc gọi của hắn từ Cuba?
Hình ảnh có "cuba"
Các cụm từ tương tự như "cuba" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Khủng hoảng tên lửa Cuba
-
Khối lập phương · cube · hình lập phương · khối lập phương · lập phương
-
dặm Anh khối
-
Santiago de Cuba
-
mét khối
-
Đảng Cộng sản Cuba
-
inch khối
-
phân khối
Thêm ví dụ
Thêm