Phép dịch "cromare" thành Tiếng Việt
mạ crôm là bản dịch của "cromare" thành Tiếng Việt.
cromare
verb
ngữ pháp
-
mạ crôm
Tanto è troppo cromata per me.
Với tớ thì có lẽ hơi nhiều chi tiết mạ crôm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cromare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cromare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Natri cromat
-
Nốt móc đơn · nốt móc
-
Crom · crom · crôm
Thêm ví dụ
Thêm