Phép dịch "crollo" thành Tiếng Việt

sự sập, sự sụp đổ, sự sụt là các bản dịch hàng đầu của "crollo" thành Tiếng Việt.

crollo noun verb masculine ngữ pháp

Caduta improvvisa e rovinosa. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự sập

  • sự sụp đổ

    C'è chi scommette grosse somme che la Zabel crollerà.

    Có ai đó đánh cược rất lớn vào sự sụp đổ của cổ phiếu Zabel.

  • sự sụt

  • sự đổ nát

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " crollo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "crollo" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • suy nhược · sập · sụp đổ · sụt xuống · đổ · đổ sập
  • suy nhược · sập · sụp đổ · sụt xuống · đổ · đổ sập
  • suy nhược · sập · sụp đổ · sụt xuống · đổ · đổ sập
Thêm

Bản dịch "crollo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch