Phép dịch "crollo" thành Tiếng Việt
sự sập, sự sụp đổ, sự sụt là các bản dịch hàng đầu của "crollo" thành Tiếng Việt.
crollo
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Caduta improvvisa e rovinosa. [..]
-
sự sập
-
sự sụp đổ
C'è chi scommette grosse somme che la Zabel crollerà.
Có ai đó đánh cược rất lớn vào sự sụp đổ của cổ phiếu Zabel.
-
sự sụt
-
sự đổ nát
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " crollo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm