Phép dịch "croissant" thành Tiếng Việt

Bánh sừng bò là bản dịch của "croissant" thành Tiếng Việt.

croissant noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Bánh sừng bò

    prodotto da forno a pasta sfogliata dolce

    Sono andata a comprare i croissant e per disperazione ho sposato il panettiere.

    Em tự đi mua một ít bánh sừng bò và trong tuyệt vọng, em đã cưới người làm bánh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " croissant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "croissant"

Thêm

Bản dịch "croissant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch